THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI

MẶT HÀNG

ĐVT

GIÁ

TĂNG () GIẢM (-)
SO VỚI TUẦN TRƯỚC

Gạo 100% B Thái Lan

USD/Tấn FOB

385

 

Gạo 25% tấm Thái Lan

"

364

 

Gạo 25% tấm Ấn Độ

"

 

 

Đường trắng Luân Đôn

"

550,2

29,30

Cà phê Robusta London

"

2165

49,00

Cà phê Arabica Brazil

USD /bao 60kg

169

7,85

Cà phê Arabica Newyork

Uscent/Lb

141,8

6,35

Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ 

INR/100kg

 

 

Cao su RSS3 Thái Lan

THB/kg

81,7

0,90

Dầu thô Newyork

USD/thùng

53,26

-0,51

Khí đốt thiên nhiên, London,

USD/thùng

 

 

Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay

USD/thùng

67,10

-1,00

Karosene Singapore giao ngay

USD/thùng

65,66

2,94

Vàng Hongkong

USD/ounce

1174,04

13,04

Lãi suất LIBOR 3 tháng

1,00511

0,0072

Lãi suất SIBOR 3 tháng

%

0,96918

0,0016

Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD

JPY/USD

   

 

CHF/USD

   

 

GBP/USD

   

 

EUR/USD

   

THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

Điểm

 

 

- Newyork (Nasdaq)

"

5477

44,91

- London (FISE 100)

"

7189,74

69,48

- Frankfurt (Xetra DAX)

"

11584,31

133,26

- Tokyo (Nikkie 225)

"

19493,09

462,28

- Hongkong (Hang Seng)

"

22416,41

442,77